Xe cẩu chân nhện mini 3 tấn TOA TC-304 HAL là dòng cẩu mini nhỏ gọn được thiết kế để làm việc ở những nơi mà cẩu thông thường không thể tiếp cận. Với kết cấu cực kỳ nhỏ gọn, hệ thống chân chống linh hoạt như chân nhện và dải xích cao su, model TC-304 HAL có thể dễ dàng đi qua cửa tiêu chuẩn, làm việc bên trong các tòa nhà, trên sân thượng, hoặc các địa hình phức tạp nhất.
Bảng thông số kỹ thuật chính của xe cẩu chân nhện mini 3 tấn TOA TC-304 HAL
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật | Giá trị thực tế |
| Hiệu suất làm việc | Tải trọng nâng định mức (Rated Load) | 2,900 kg |
| Bán kính làm việc tối đa (Max. Radius) | 9.7 m | |
| Chiều cao nâng tối đa trên mặt đất (Max. Lift Range aboveground) | 10.7 m | |
| Chiều sâu hạ hàng tối đa dưới mặt đất (Max. lift range underground) | GL – 29.0 m (Cáp đôi / double cable) | |
| Cơ cấu tời nâng | Tời nâng (Hoist winch) | Mô tơ thủy lực bánh răng thẳng giảm tốc (Hydraulic motor spur gear reduction) |
| Loại cáp (Cable) | 6 X 37 normal-z 9mm | |
| Chiều dài cáp (Cable Length) | Tiêu chuẩn 60 m, tối đa 70 m | |
| Số sợi cáp dòng (No. of Cables) | Bốn sợi (Quadruple) | |
| Tốc độ quấn cáp (Winding Speed) | 8.6 m/phút | |
| Phanh tời nâng (Hoist Brake) | Phanh cơ khí (Mechanical brake) | |
| Cơ cấu ra vào cần | Chiều dài cần (Boom Length) | 3.0 – 9.7 m |
| Số đốt cần (Boom Stage) | 4 đốt | |
| Phương thức ra vào cần (Extension/retraction method) | Thủy lực 2 giai đoạn (2-stepped by hydraulics) | |
| Hành trình ra vào cần (Extension/retraction stroke) | 4.5 m | |
| Thời gian ra hết cần (Extension time) | 30 giây / 4.5 m | |
| Cơ cấu nâng hạ cần | Phương thức nâng hạ cần (Boom elevation method) | Áp lực xi lanh thủy lực trực tiếp (Direct hydraulic cylinder pressure) |
| Góc nâng cần (Boom elevation Angle) | 0 – 75° | |
| Thời gian nâng hết góc (Time for full angle) | 17 giây | |
| Cơ cấu quay toa và chân chống | Phương thức quay (Turning method) | Áp lực xi lanh thủy lực (Hydraulic cylinder pressure) |
| Góc quay toa (Slewing angle) | Quay liên tục không góc dừng 360° (Non-step 360 deg.) | |
| Tốc độ quay (Slewing Speed) | 1 vòng/phút (1 r/min) | |
| Phương thức chân chống (Outrigger method) | Ra chân bằng tay, khóa khớp trục vít bánh răng (Manual extraction engagement worm gear reduction) | |
| Thiết bị an toàn | Thiết bị an toàn chung (Safety equipments) | Đồng hồ đo tải trọng (Load meter) Thước đo góc cần (Boom angle gauge) |
| Thiết bị an toàn thủy lực (Hydraulic safety device) | Van giảm áp (Relief valve) | |
| Thiết bị khóa tự động (Automatic lock device) | Van giữ áp cân bằng (Counter balance valve) Van kiểm tra điều khiển hướng (Pilot check valve) | |
| Hệ thống chống cuốn cáp quá mức (Anti-over wind) | Còi báo động kiểu dây rọi chống quá tời (By a plumb type of buzzer) | |
| Động cơ và hệ thống truyền động | Động cơ (Engine) | Động cơ Diesel mã zb600c-i |
| Công suất động cơ (Power) | 13 ps / 3,200 rpm (13 mã lực tại vòng tua 3200 vòng/phút) | |
| Ly hợp (Clutch) | Kiểu căng đai truyền động (Belt tension type) | |
| Cơ cấu lái (Steering gear) | Phanh guốc bung trong, xoay hướng kiểu trượt (Inner expansion brake skid steer) | |
| Hệ thống phanh hành trình (Brake) | Phanh tang trống và guốc bung trong (Inner expansion shoe & drum) | |
| Hộp số (Transmission) | 3 số tiến / 3 số lùi (Forward/backward 3-shifts) | |
| Tốc độ di chuyển và khả năng leo dốc | Tốc độ số 1 (1st speed) | 0.8 km/h |
| Tốc độ số 2 (2nd speed) | 1.2 km/h | |
| Tốc độ số 3 (3rd speed) | 2.2 km/h | |
| Khả năng leo dốc (Hill climbing ability) | 20° | |
| Hệ thống xích và kích thước | Guốc xích (Track shoe) | Xích cao su (Rubber crawler) |
| Chiều rộng xích (Track width) | 250 mm | |
| Chiều dài xích tiếp đất (Length on ground) | 2,000 (1,550) mm | |
| Áp lực lên mặt đất (Pressure to ground) | 0.33 kg/cm² | |
| Trọng lượng bản thân xe (Weight) | 2,750 kg | |
| Chiều dài tổng thể (Length) | 4,200 mm | |
| Chiều rộng tổng thể (Width) | 1,300 mm | |
| Chiều cao tổng thể (Height) | 1,500 mm | |
| Hệ thống thủy lực | Bơm thủy lực (Hydraulic pump) | Bơm bánh răng (Gear pump) |
| Áp suất xả an toàn (Relief pressure) | 210 kg/cm² | |
| Thể tích dầu thủy lực (Oil quantity) | 60 lít (60 l) |
Điểm độc đáo nhất của xe cẩu chân nhện mini bánh xích TOA TC-304 HAL là chiều rộng chỉ 1.3 mét, cho phép xe đi qua các lối đi hẹp và cửa ra vào. Xích di chuyển bằng cao su không phá hủy bề mặt sàn, lý tưởng khi làm việc trên nền gạch, đá hoa cương. Đặc biệt, khả năng làm việc dưới mặt đất (tầm âm) lên tới 29 mét mở ra các ứng dụng thi công giếng trời, hầm, taluy mà không có loại cẩu nào khác có thể thực hiện được.
Bạn có thể xem sơ đồ tải trọng nâng hạ của xe cẩu này trong catalogue xe cẩu chân nhện TOA TC-304 HAL

Ứng dụng của xe cẩu chân nhện mini bánh xích 3 tấn TOA TC-304 HAL
- Lắp đặt kính, tấm ốp mặt dựng: Đưa cẩu vào trong tòa nhà hoặc lên sân thượng để lắp đặt từ trên xuống hoặc từ trong ra ngoài.
- Thi công trong không gian hạn chế: Cẩu hạ vật dụng, thiết bị bên trong các nhà xưởng, trung tâm thương mại, ga tàu điện ngầm đang hoạt động.
- Làm việc trên các địa hình yếu: Trọng lượng nhẹ và chân chống tỏa đều lực giúp cẩu hoạt động trên sân vườn, sàn yếu, sân thượng.
- Thi công hầm, giếng, khu vực dưới mặt đất: Tận dụng khả năng làm việc với tầm âm sâu để đưa vật liệu xuống dưới.
- Cẩu lắp các tác phẩm nghệ thuật, điêu khắc trong các bảo tàng, sảnh tòa nhà mà không làm hỏng sàn.
- Nâng hạ, di dời máy móc, cột kèo ở các KCN, nhà máy, kho xưởng.
Đơn vị mua bán và cho thuê xe cẩu chân nhện mini 3 tấn TOA TC-304 HAL
Các công việc trong không gian hẹp và trên địa hình phức tạp luôn đòi hỏi những giải pháp kỹ thuật đặc biệt. Nếu dự án của bạn đang gặp phải những thách thức tương tự, hãy liên hệ với Tiến Phát Group. Chúng tôi chuyên bán và cho thuê xe cẩu chân nhện mini TOA TC-304 HAL 3 tấn và cung cấp phương án thi công tối ưu tại TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An.
Thông tin liên hệ:
- Hotline/Zalo: 0931 335 628
- Email: tienphat.marketing@gmail.com
- Website: vantaitienphat247.com
- Địa chỉ: Số 151, Đ. Châu Thới, Phường Đông Hòa, Tp.Hồ Chí Minh (Bình Dương cũ)



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.