Bảo hiểm hàng hóa là gì? Hướng dẫn chi tiết 2026 từ A-Z

Tác giả:  Nhã Trúc   Thời gian đọc: 16 Phút Đăng ngày:  18/03/2026

Cập nhật: 19/03/2026

Bảo hiểm hàng hóa là hợp đồng giữa người được bảo hiểm và công ty bảo hiểm. Theo đó, công ty bảo hiểm cam kết bồi thường giá trị tổn thất hoặc hư hỏng của hàng hóa do rủi ro bất ngờ gây ra trong quá trình vận chuyển, lưu kho tạm thời hoặc di chuyển đa phương thức.

Tại Việt Nam, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển trở nên cần thiết khi xuất nhập khẩu tăng trưởng mạnh và logistics nội địa phát triển. Bài viết giúp bạn biết rõ ai có nghĩa vụ mua theo Incoterms 2020 và Luật Thương mại 2005, cũng như cách chọn gói phù hợp để giảm thiểu rủi ro thực tế.

Bảo hiểm hàng hóa là gì? Cơ sở pháp lý & Đối tượng

Bảo hiểm hàng hóa là loại hình bảo hiểm tài sản chuyên biệt. Nó bảo vệ giá trị hàng hóa vật thể trong suốt hành trình từ kho xuất phát đến kho đích đến. Hợp đồng quy định rõ số tiền bảo hiểm, phạm vi rủi ro và mức bồi thường.

Theo các công ty bảo hiểm lớn như PJICO, Bảo Việt, BIC, bảo hiểm hàng hóa bao gồm tổn thất toàn bộ hoặc bộ phận do nguyên nhân bên ngoài. Hàng hóa được bảo hiểm gồm máy móc, thiết bị, hàng tiêu dùng, container, hàng cồng kềnh. Phạm vi bắt đầu từ khi hàng rời kho đến khi đến kho người nhận, bao gồm cả lưu kho tạm thời.

Hai loại chính hiện hành:

  • Bảo hiểm hàng hóa nội địa: Áp dụng cho vận chuyển đường bộ, đường sắt, đường sông trong lãnh thổ Việt Nam.
  • Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu: Áp dụng cho vận chuyển quốc tế, đa phương thức (biển, bộ, hàng không).
Bao hiem hang hoa la gi
Bảo hiểm hàng hóa là loại hình bảo hiểm tài sản bảo vệ giá trị hàng hóa trong quá trình vận chuyển

Cơ sở pháp lý

Luật Thương mại 2005 (Điều 36) quy định rõ trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa trong hợp đồng mua bán. Nếu hợp đồng ghi tiền hàng bao gồm phí bảo hiểm thì người bán phải mua và thanh toán phí. Trường hợp không quy định, người mua tự quyết định mua.

Khi bên bán không có nghĩa vụ, nhưng bên mua yêu cầu, bên bán phải cung cấp thông tin về hàng hóa và phương thức vận chuyển để bên mua tự mua bảo hiểm.

Ở cấp quốc tế, Incoterms 2020 của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) xác định nghĩa vụ cụ thể:

  • Điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight): Người bán chịu trách nhiệm mua bảo hiểm mức tối thiểu (thường tương đương điều kiện C).
  • Điều kiện CIP (Carriage and Insurance Paid To): Người bán phải mua bảo hiểm mức cao (tương đương điều kiện A – All Risks).

Những quy định này áp dụng trực tiếp tại Việt Nam cho mọi hợp đồng xuất nhập khẩu.

Đối tượng áp dụng

Bảo hiểm hàng hóa áp dụng cho mọi hàng hóa vật thể có giá trị kinh tế, trừ hàng hóa bị cấm lưu thông. Đối tượng chính gồm:

  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu (hàng máy móc, nguyên liệu, thành phẩm).
  • Công ty logistics và vận tải (hàng hóa khách gửi).
  • Cá nhân hoặc hộ kinh doanh gửi hàng giá trị cao qua các đơn vị giao nhận.

Người có quyền lợi bảo hiểm có thể là người bán, người mua hoặc bên thứ ba theo thỏa thuận hợp đồng. Đối tượng không áp dụng bao gồm hàng hóa khuyết tật vốn có, hàng hóa đã hư hỏng trước khi giao cho người vận chuyển, hoặc hàng hóa thuộc loại trừ theo điều khoản bảo hiểm (chiến tranh, cố ý).

Phân loại & Phạm vi bảo hiểm hàng hóa

Bảo hiểm hàng hóa được phân loại theo hai tiêu chí chính: phạm vi địa lý và điều kiện bảo hiểm. Phân loại này giúp doanh nghiệp chọn đúng gói phù hợp với tuyến vận chuyển và mức độ rủi ro thực tế.

Phân loại theo phạm vi địa lý

Bảo hiểm hàng hóa nội địa áp dụng cho vận chuyển trong lãnh thổ Việt Nam bằng đường bộ, đường sắt, đường sông hoặc đa phương thức nội địa. Quy tắc áp dụng theo Quy tắc bảo hiểm hàng hóa vận chuyển trong lãnh thổ Việt Nam – PJICO 2008 và các quy tắc tương đương của BIC, UIC.

Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu áp dụng cho vận chuyển quốc tế, bao gồm đường biển, đường hàng không, đường bộ xuyên biên giới hoặc vận tải đa phương thức. Quy tắc chính là Bộ Điều khoản bảo hiểm hàng hóa của Hiệp hội Bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses – ICC 2009), được các công ty Việt Nam như PJICO, Bảo Việt, BIC áp dụng trực tiếp hoặc điều chỉnh.

Sự khác biệt chính nằm ở phạm vi địa lý và các rủi ro đặc thù quốc tế như mắc cạn biển, sóng thần hoặc cướp biển.

Phân loại theo điều kiện bảo hiểm (ICC A, B, C)

Các công ty bảo hiểm tại Việt Nam áp dụng ba điều kiện chính dựa trên Institute Cargo Clauses (ICC) để xác định phạm vi rủi ro được bồi thường:

  • Điều kiện A (All Risks): Bảo hiểm mọi rủi ro gây tổn thất hoặc hư hỏng cho hàng hóa, trừ các loại trừ quy định trong hợp đồng. Đây là mức rộng nhất, bao gồm cả rủi ro không được nêu tên cụ thể.
  • Điều kiện B (With Average): Bảo hiểm các rủi ro cụ thể như cháy nổ, đâm va, mắc cạn, đắm tàu, lật đổ phương tiện, thiên tai (động đất, núi lửa, sét đánh), nước biển tràn vào, ném hàng khỏi tàu.
  • Điều kiện C (Free From Particular Average): Bảo hiểm rủi ro cơ bản nhất: cháy nổ, đắm tàu, mắc cạn, lật đổ, đâm va lớn. Không bao gồm tổn thất riêng lẻ do thiên tai hoặc nước tràn trừ khi tổn thất toàn bộ.

Doanh nghiệp có thể mua thêm điều khoản bổ sung (war risk, strike risk) cho cả ba điều kiện.

Phan loai bao hiem hang hoa theo dia ly va dieu kien bao hiem
Bảo hiểm hàng hóa được phân loại theo hai tiêu chí chính: phạm vi địa lý và điều kiện bảo hiểm

Phạm vi bảo hiểm chi tiết

Bảo hiểm hàng hóa có hiệu lực theo nguyên tắc “kho đến kho” (warehouse to warehouse). Thời gian bắt đầu từ khi hàng hóa rời kho xuất phát, kết thúc khi đến kho đích đến, bao gồm cả thời gian lưu kho tạm thời trong quá trình vận chuyển.

Phạm vi bao gồm:

  • Tổn thất toàn bộ hoặc bộ phận do rủi ro bất ngờ.
  • Hy sinh tổn thất chung (general average).
  • Chi phí cứu hộ, cứu vãn hàng hóa.
  • Chi phí dỡ hàng tại cảng lánh nạn (áp dụng điều kiện A và B).

Rủi ro bắt đầu được bảo hiểm ngay khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển và kết thúc khi người nhận kiểm nhận xong.

Dưới đây là bảng so sánh phạm vi theo điều kiện ICC (dựa trên quy tắc PJICO, BIC, UIC và ICC 2009 áp dụng năm 2026):

Rủi ro được bảo hiểmĐiều kiện AĐiều kiện BĐiều kiện CBảo hiểm nội địa VN
Cháy hoặc nổ
Tàu/phương tiện mắc cạn, đắm, lật úp
Phương tiện bị lật, trật bánh
Đâm va vào vật thể bên ngoài
Động đất, núi lửa phun, sét đánhKhông
Nước biển/sông tràn vào tàu/hầm hàngKhôngCó (tùy quy tắc)
Ném hàng khỏi tàu hoặc nước cuốnKhông
Hy sinh tổn thất chung

Các rủi ro được bảo hiểm hàng hóa và rủi ro loại trừ

Bảo hiểm hàng hóa bao phủ các rủi ro bất ngờ gây tổn thất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Rủi ro được bảo hiểm phổ biến

Các rủi ro dưới đây được bảo hiểm theo điều kiện ICC A (toàn diện), ICC B (trung bình), ICC C (cơ bản) và quy tắc nội địa của PJICO, Bảo Việt, BIC, UIC. Phạm vi dựa trên Institute Cargo Clauses (ICC) 2009 và các quy tắc tương đương áp dụng tại Việt Nam.

  • Cháy hoặc nổ: Áp dụng cho mọi điều kiện A, B, C và nội địa.
  • Tàu hoặc phương tiện mắc cạn, đắm, lật úp: Áp dụng A, B, C.
  • Phương tiện đường bộ bị lật đổ hoặc trật bánh: Áp dụng A, B, C.
  • Đâm va với vật thể bên ngoài (trừ nước): Áp dụng A, B, C.
  • Thiên tai như động đất, núi lửa phun, sét đánh: Áp dụng A và B (không áp dụng C).
  • Nước biển, sông hoặc hồ tràn vào tàu, hầm hàng hoặc container: Áp dụng A và B.
  • Ném hàng khỏi tàu để cứu tàu hoặc hàng hóa (jettison): Áp dụng A và B.
  • Hy sinh tổn thất chung (general average): Áp dụng A, B, C.
  • Chi phí cứu hộ, cứu vãn hàng hóa và chi phí dỡ hàng tại cảng lánh nạn: Áp dụng A, B, C.

Những rủi ro này chiếm tỷ lệ lớn trong các vụ tổn thất thực tế tại Việt Nam, đặc biệt tai nạn đường bộ (lật xe, đâm va) và sự cố đường biển (mắc cạn, nước tràn).

Rủi ro không được bảo hiểm (loại trừ)

Công ty bảo hiểm không chịu trách nhiệm đối với các rủi ro sau theo điều khoản loại trừ chung (áp dụng cho mọi điều kiện A, B, C và nội địa):

  • Hành vi cố ý hoặc xấu của người được bảo hiểm.
  • Hao hụt thông thường về số lượng, trọng lượng, thể tích hoặc hao mòn tự nhiên của hàng hóa.
  • Khuyết tật vốn có hoặc bản chất tự nhiên của hàng hóa (inherent vice).
  • Đóng gói, chuẩn bị hoặc xếp hàng không phù hợp, không đủ khả năng chịu đựng các sự cố thông thường của hành trình (bao gồm stowage trong container).
  • Chậm trễ trong hành trình, dù chậm trễ do rủi ro được bảo hiểm gây ra (trừ chi phí tổn thất chung).
  • Tàu hoặc phương tiện không đủ khả năng đi biển (unseaworthiness) hoặc không phù hợp vận chuyển hàng hóa, nếu người được bảo hiểm biết hoặc lẽ ra phải biết tại thời điểm xếp hàng.
  • Insolvency hoặc mất khả năng tài chính của chủ tàu, người quản lý, người thuê tàu.
  • Vũ khí hạt nhân, nguyên tử hoặc phóng xạ.
  • Chiến tranh, nội chiến, cách mạng, nổi loạn, xung đột dân sự, hành động thù địch (war risks) – phải mua riêng theo điều khoản War.
  • Đình công, bạo loạn lao động, bạo động dân sự, khủng bố (strike risks) – phải mua riêng theo điều khoản Strikes.

Các loại trừ trên dựa trên ICC 2009 (Clauses 4, 5, 6, 7) và quy tắc tương đương của các công ty Việt Nam. Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng cụ thể vì một số loại trừ có thể được điều chỉnh.

Cac rui ro trong bao hiem hang hoa & Truong hop loai tru bao hiem
Các rủi ro trong bảo hiểm hàng hóa & Trường hợp loại trừ bảo hiểm

Cách tính phí bảo hiểm hàng hóa & Mẹo tiết kiệm

Bảo hiểm hàng hóa có phí được tính theo công thức rõ ràng dựa trên số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí

Công thức tính phí bảo hiểm hàng hóa

Công thức cơ bản: Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí (%)

Số tiền bảo hiểm thường lấy bằng 110% giá trị CIF (Cost + Insurance + Freight) đối với hàng xuất nhập khẩu, hoặc 100% giá trị hàng đối với nội địa.

Công thức xác định giá CIF (khi mua theo điều kiện CIF): CIF = (C + F) / (1 – R) Trong đó:

  • C: Giá hàng (FOB)
  • F: Cước vận chuyển
  • R: Tỷ lệ phí bảo hiểm

Công ty bảo hiểm như PJICO, Bảo Việt, BIC áp dụng công thức này khi lập báo giá.

Tỷ lệ phí tham khảo năm 2026

Tỷ lệ phí dao động từ 0,1% đến 1% tùy loại hàng, điều kiện bảo hiểm và phương tiện. Dữ liệu dựa trên quy tắc PJICO, BIC, UIC và thực tiễn thị trường 2026:

Loại hàng / Tuyến đườngĐiều kiện AĐiều kiện BĐiều kiện CNội địa
Hàng tiêu dùng (container)0,25 – 0,45%0,18 – 0,35%0,12 – 0,25%0,15 – 0,30%
Máy móc, thiết bị0,35 – 0,70%0,25 – 0,50%0,20 – 0,40%0,25 – 0,45%
Hàng nông sản, phân bón0,30 – 0,55%0,22 – 0,40%0,15 – 0,30%0,18 – 0,35%
Hàng hóa đường bộ nội địa0,10 – 0,25%

Phí tối thiểu một đơn bảo hiểm thường là 200.000 VND (hoặc 10 USD) chưa VAT. Phí đường biển cao hơn đường bộ do rủi ro lớn hơn.

Yếu tố ảnh hưởng đến phí

  • Loại hàng và giá trị
  • Điều kiện bảo hiểm (A đắt hơn C)
  • Tuyến đường và phương tiện
  • Lịch sử tổn thất của doanh nghiệp
  • Tuổi tàu (từ 16 tuổi trở lên phí tăng thêm 0,125 – 0,375%)

Quy trình mua & Bồi thường bảo hiểm hàng hóa

Bảo hiểm hàng hóa được mua và bồi thường theo quy trình chuẩn của các công ty như PJICO, Bảo Việt, BIC. Phần này liệt kê các bước cụ thể và hồ sơ cần chuẩn bị để doanh nghiệp thực hiện nhanh chóng.

7 bước mua bảo hiểm hàng hóa

  1. Khai báo thông tin: Loại hàng, giá trị, tuyến đường, phương tiện, điều kiện mong muốn (A/B/C).
  2. Nhận báo giá: Công ty bảo hiểm gửi trong 1-2 ngày làm việc.
  3. Xác nhận điều khoản: Kiểm tra phạm vi, loại trừ, số tiền bảo hiểm.
  4. Ký hợp đồng điện tử hoặc giấy.
  5. Thanh toán phí (chuyển khoản hoặc trực tiếp).
  6. Nhận giấy chứng nhận bảo hiểm (email hoặc bản gốc).
  7. Lưu trữ chứng từ để sử dụng khi cần bồi thường.

Hồ sơ mua bảo hiểm

  • Hóa đơn thương mại hoặc hợp đồng mua bán
  • Vận đơn (Bill of Lading / CMR)
  • Danh sách đóng gói (Packing List)
  • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu cần

Quy trình bồi thường bảo hiểm hàng hóa

Khi xảy ra tổn thất, thực hiện theo thứ tự sau:

  1. Thông báo ngay cho công ty bảo hiểm (trong 24-48 giờ) qua hotline hoặc email.
  2. Giám định tổn thất: Công ty bảo hiểm cử người đến hiện trường (PJICO, BIC thường trong 24-72 giờ).
  3. Thu thập hồ sơ: Biên bản sự cố, ảnh hiện trường, vận đơn, hóa đơn sửa chữa/thay thế.
  4. Nộp hồ sơ đầy đủ.
  5. Công ty bảo hiểm thẩm định và ra quyết định bồi thường (thời gian trung bình 7-15 ngày làm việc).
  6. Nhận tiền chuyển khoản.

Thời gian bồi thường thực tế năm 2026:

  • Tổn thất nhỏ: 7-10 ngày
  • Tổn thất lớn: 15-30 ngày (nếu cần giám định độc lập)

Top công ty bảo hiểm hàng hóa uy tín Việt Nam 2026

Dựa trên bảng xếp hạng Top 10 Công ty bảo hiểm phi nhân thọ uy tín năm 2025 (Vietnam Report) và xu hướng thị trường 2026, các công ty nổi bật về bảo hiểm hàng hóa bao gồm:

Thứ hạngCông tyĐiểm mạnh về bảo hiểm hàng hóaTốc độ bồi thường trung bìnhĐánh giá tín nhiệm (A.M. Best hoặc tương đương)Thị phần nổi bật
1-2PVIMạnh đa phương thức, xuất nhập khẩu, hàng giá trị cao7-15 ngàyCaoTop thị phần
1-2Bảo ViệtPhạm vi rộng, nội địa và quốc tế, mạng lưới lớn7-20 ngàyCaoTop thị phần
3-4Bảo hiểm VietinBank (VBI)Tích hợp ngân hàng, thủ tục nhanh cho hàng hóa vận chuyển7-12 ngàyCaoTăng trưởng mạnh
4BICTỷ suất sinh lời cao, bồi thường nhanh, hàng hóa nội địa7-15 ngàyaaa.VN (cao nhất VN)Top 4 uy tín
5-7MIC, Bảo Minh, PTIKinh nghiệm nội địa, hàng hóa cồng kềnh, container10-20 ngàyTrung bình – CaoThị phần ổn định
7-10PJICOMạnh vận tải đa phương thức, hợp tác logistics7-15 ngàyCaoTop thị phần
Đặc biệtUIC (Liên Hiệp)Tập trung xuất nhập khẩu, hàng hóa quốc tế10-18 ngàyCaoChuyên sâu XNK
Đặc biệtChubb (chi nhánh VN)Cao cấp, hàng giá trị lớn, rủi ro phức tạp10-20 ngàyA++ (toàn cầu)Hàng cao cấp

Nguồn: Vietnam Report (2025), A.M. Best, báo cáo thị trường bảo hiểm phi nhân thọ 2025-2026.

Lợi thế khi sử dụng dịch vụ nâng hạ và di dời hàng hóa máy móc tại Tiến Phát Group

Lựa chọn Tiến Phát Group giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách, rút ngắn thủ tục pháp lý và loại bỏ hoàn toàn rủi ro bị từ chối bồi thường bảo hiểm hàng hóa với cam kết đền bù 100% giá trị hàng hóa cho mọi dịch vụ nâng hạ, cho thuê xe nâng, xe cẩu hay vận chuyển máy móc, di dời nhà máy vào mọi hợp đồng thi công, giúp khách hàng an tâm tuyệt đối mà không cần mua thêm gói bảo hiểm bên ngoài.

FAQs – Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm hàng hóa là gì?

Bảo hiểm hàng hóa là hợp đồng bồi thường tổn thất hoặc hư hỏng hàng hóa do rủi ro bất ngờ trong vận chuyển, lưu kho tạm thời.

Phạm vi bảo hiểm hàng hóa bao gồm những rủi ro nào?

Bao gồm cháy nổ, đắm tàu, đâm va, thiên tai, nước tràn, hy sinh tổn thất chung (tùy điều kiện A/B/C).

Cách tính phí bảo hiểm hàng hóa như thế nào?

Phí = Số tiền bảo hiểm (thường 110% CIF) × Tỷ lệ phí (0,1-1%), tùy loại hàng, tuyến đường và điều kiện.

Bảo hiểm hàng hóa có bắt buộc không?

Không bắt buộc pháp lý, nhưng cần thiết theo hợp đồng mua bán (CIF/CIP) hoặc yêu cầu đối tác.

Thời gian bồi thường bảo hiểm hàng hóa bao lâu?

Trung bình 7-15 ngày cho tổn thất nhỏ, 15-30 ngày cho tổn thất lớn (tùy công ty và hồ sơ đầy đủ).

Kết luận

Bảo hiểm hàng hóa là giải pháp thiết yếu bảo vệ giá trị hàng hóa trong vận chuyển nội địa và xuất nhập khẩu. Từ định nghĩa, cơ sở pháp lý theo Luật Thương mại 2005 và Incoterms 2020, đến phân loại phạm vi (ICC A/B/C), rủi ro được/không được bảo hiểm, cách tính phí và quy trình bồi thường – bài viết cung cấp thông tin đầy đủ để doanh nghiệp lựa chọn gói phù hợp.

Đánh giá bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *