Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn: File catalog chi tiết & Hướng dẫn đọc

Tác giả:  Hồ Tiến   Thời gian đọc: 9 Phút Đăng ngày:  16/02/2026

Cập nhật: 02/03/2026

Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn (hay Load Chart) là tài liệu kỹ thuật ghi rõ sức nâng an toàn (Safe Working Load – SWL) tối đa của xe cẩu tại từng bán kính làm việc, chiều dài cần và góc nâng cụ thể. Người vận hành dùng tài liệu này để tránh vượt tải, ngăn ngừa tai nạn lật cẩu hoặc gãy cần.

Bài viết giải thích định nghĩa, quy luật cánh tay đòn, cách đọc bảng và các yếu tố thực tế ảnh hưởng đến sức nâng. Nội dung dựa trên catalog chính hãng Tadano, Kato và kinh nghiệm vận hành thực tế tại công trường Việt Nam của đội ngũ kỹ thuật Tiến Phát.

Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn

Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn (còn gọi là load chart) cho biết chính xác tải trọng tối đa mà xe cẩu nâng được ở từng cấu hình. Tài liệu này quyết định an toàn và hiệu quả thi công.

Có 2 dạng biểu diễn sơ đồ tải trọng:

  • Dạng bảng (table): Dễ tra cứu theo cột chiều dài cần và hàng bán kính. Phổ biến trên xe Tadano TR-250M và Kato NK-250.
  • Dạng đồ thị đường cong: Hiển thị đường cong sức nâng theo góc cầnbán kính. Dùng khi cần hình dung nhanh mối quan hệ giữa góc và tầm với.

Để đọc đúng sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn, bạn cần hiểu rõ các tham số sau:

  • Model xe: Xác định mã máy.
  • Chiều dài cần (Boom Length): Tổng chiều dài cần được đưa ra.
  • Chiều cao nâng: Khoảng cách thẳng đứng từ mặt đất đến móc cẩu.
  • Bán kính làm việc (Radius): Khoảng cách từ tâm cẩu đến tâm móc.
  • Sức nâng (Capacity): Đơn vị tấn, ghi theo số dây cáp (part line).
  • Góc cần (Boom Angle)
  • Cần phụ (Jib)
  • Chân chống (Outriggers): Full extension hoặc mid extension.
  • Đối trọng (Counterweight): Tải trọng nâng thay đổi tùy thuộc vào việc xe có đeo đủ đối trọng hay không.
So do tai trong cau 25 tan chi tiet
Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn chi tiết

Hướng dẫn cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn đơn giản, dễ hiểu

Cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn chuẩn xác nhất là thực hiện đối chiếu giữa bán kính làm việc (Working Radius) thực tế và chiều dài cần (Boom Length) để tìm ra điểm giao tải trọng nâng an toàn (Safe Working Load – SWL).

Quy trình này bao gồm 3 bước kỹ thuật:

Bước 1: Xác định chiều dài các đốt cần (Boom Length)

Trong cấu trúc sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn, chiều dài cần chính là tham số đầu tiên bạn phải xác định trên bảng tra. Các dòng xe cẩu 25 tấn phổ biến như Kato NK250 hay Tadano TG250 thường chia cần chính thành các đốt với mốc chiều dài cố định:

  • Các mốc phổ biến: 9.35m – 15.6m – 21.8m – 28m và tối đa 31.2m.
  • Nguyên tắc tra cứu: Bạn chọn cột dọc tương ứng với số mét cần đang ra. Nếu độ dài thực tế nằm giữa hai mốc (ví dụ ra 18m), người vận hành bắt buộc phải áp dụng số liệu của mốc dài hơn kế tiếp (21.8m) để duy trì hệ số an toàn cao nhất cho hệ thống thủy lực.

Bước 2: Xác định bán kính làm việc (Working Radius) và góc cần (Boom Angle)

Bán kính làm việc là khoảng cách ngang tính từ tâm quay xe cẩu đến tâm của mã hàng. Đây là biến số quyết định tính ổn định của chân chống (Outriggers).

  • Quy tắc “10 độ – 4 mét”: Kinh nghiệm từ các chuyên gia vận hành cho thấy, đối với phân khúc 25 tấn, khi bạn hạ góc cần xuống mỗi 10 độ (từ mốc 80° trở xuống), bán kính làm việc sẽ tăng thêm khoảng 3.5 đến 4 mét.
  • Ví dụ minh họa:góc cần 80°, bán kính đạt khoảng 3m. Khi hạ xuống 70°, bán kính mở rộng ra tầm 7m. Góc càng thấp, lực đòn bẩy tác động lên khung gầm càng lớn, sức nâng càng giảm.
  • Giải pháp dự phòng: Nếu màn hình điện tử LMI bị hỏng, hãy sử dụng thước đo góc cơ học gắn bên hông cần để xác định góc và dóng hàng thủ công trên bảng tra cứng trong cabin.

Bước 3: Tra cứu bảng số liệu tìm sức nâng cho phép (SWL)

Sau khi có chiều dài cầnbán kính, bạn tìm điểm giao nhau trên sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn để xác định khối lượng tối đa được phép nâng.

Đối với cần chính (Main Boom):

  • Tại chiều dài cần 9.35m và bán kính 3.5m: Xe nâng tối đa 25 tấn.
  • Cũng tại cần đó, nếu vươn bán kính ra 10m: Sức nâng chỉ còn khoảng 4.5 – 5 tấn.

Đối với cần phụ (Fly Jib): Thường có độ dài 7m – 12m và tích hợp khả năng điều chỉnh góc gật gù (Offset):

  • Góc gật gù 5° (cần thẳng): Sức nâng tối đa khoảng 2.0 tấn.
  • Góc gật gù 45°: Sức nâng giảm sâu xuống dưới 0.8 tấn.

Lưu ý quan trọng từ Tiến Phát Group: Luôn trừ đi trọng lượng móc cẩu (Hook Block)phụ kiện nâng hạ (xích, cáp) vào tổng tải trọng trước khi nâng để tránh tình trạng quá tải ngầm.

Cach doc So do tai trong cau 25 tan chi tiet
Cách đọc Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn chi tiết

Ví dụ thực tế cách đọc sơ đồ tải trọng xe cẩu 25 tấn Tadano TG250

Tình huống thực tế Cần nâng máy biến áp nặng 9 tấn đặt cách tâm cẩu 7.5 mét. Xe Tadano TG250 đang dùng chiều dài cần 15.6 m, chân chống mở full, đối trọng đầy đủ, gió dưới 8 m/s.

Bước 1: Xác định chiều dài các đốt cần (Boom Length) Cần chính đang ra đúng 15.6 m. Tra trực tiếp cột boom 15.6 m trong load chart Tadano TG250. Không dùng mốc gần nhất vì đã trúng mốc.

Bước 2: Hiểu mối liên hệ giữa Góc cần (Boom Angle) và Bán kính (Radius) Góc cần hiện tại khoảng 68–70°. Theo mẹo “10 độ – 4 mét”, bán kính 7.5 m nằm đúng phạm vi dự kiến. Kiểm tra lại bằng đồng hồ Load Moment Indicator hoặc thước đo góc cơ học để xác nhận.

Bước 3: Tra cứu bảng tải cho cần chính và cần phụ (Jib) Dóng dòng bán kính 7.5 m vào cột boom 15.6 m → giá trị SWL là 11.5 tấn (với 6–8 part line). Tải 9 tấn nằm dưới giới hạn, cho phép nâng an toàn.

Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn model Tadano TG250 tại cấu hình cần phổ biến nhất:

Chiều dài cầnBán kính làm việcGóc cần (Boom Angle)Sức nâng an toàn (SWL)
9.35m (Cần cơ sở)3.0m69.4°25.00 tấn
15.60m6.0m65.5°12.00 tấn
21.85m9.0m63.8°5.05 tấn
28.10m12.0m61.3°3.00 tấn
31.25m (Max)16.0m54.2°1.75 tấn
Cach doc so do tai trong xe cau 25 tan Tadano TG250
Cách đọc sơ đồ tải trọng xe cẩu 25 tấn Tadano TG250

4 Yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sức nâng thực tế của cẩu 25 tấn

Sức nâng thực tế của thiết bị không chỉ phụ thuộc vào sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn mà còn bị chi phối bởi các biến số hiện trường như độ choãi chân chống, trọng lượng móc cẩu, đối trọngđiều kiện địa chất

1. Khoảng cách ra chân chống (Outriggers): Chân chống mở full cho sức nâng cao nhất. Khi chỉ mở nửa hoặc không mở, sức nâng giảm 30–60% tùy model.

2. Trọng lượng đối trọng (Counterweight): Đối trọng full giúp tăng đáng kể sức nâng ở bán kính xa. Khi dùng đối trọng partial hoặc không đeo, load chart phải tra theo cột riêng và sức nâng giảm rõ rệt.

3. Móc cẩu, thiết bị phụ trợ và tình trạng full load: Trọng lượng móc và dây cáp phải trừ vào SWL. Khi nâng full tải, sức nâng thực tế thấp hơn so với nâng partial.

4. Điều kiện nền đất và tốc độ gió: Nền đất yếu hoặc lún làm giảm ổn định, buộc phải giảm tải 20–50%. Tốc độ gió trên 9–10 m/s (theo tiêu chuẩn Tadano) yêu cầu ngừng nâng hoặc giảm tải mạnh.

Đơn vị cho thuê xe cẩu 25 tấn uy tín tại Việt Nam

Lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ không chỉ nằm ở giá thuê mà là năng lực tư vấn giải pháp dựa trên kỹ thuật tra cứu sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn. Tiến Phát Group là đối tác tin cậy chuyên cung cấp các dòng xe đời mới từ Kato, Tadano với hồ sơ năng lực minh bạch.

FAQs – Câu hỏi thường gặp về tải trọng cẩu 25 tấn

1. Tầm với xa nhất của cẩu 25 tấn là bao nhiêu mét?

Bán kính làm việc tối đa đạt từ 24m đến 28m, nhưng tại khoảng cách này sức nâng chỉ còn khoảng 0.5 – 0.9 tấn.

2. Cẩu 25 tấn có nâng được nhà container không?

Có thể nâng tốt container 20 feet (từ 2 – 4 tấn) nếu bán kính làm việc được duy trì trong phạm vi an toàn dưới 12 mét.

3. Download file PDF sơ đồ tải trọng cẩu Kato 25 tấn ở đâu? B

ạn có thể tải trực tiếp bản Catalog đầy đủ trên website của hãng hoặc liên hệ bộ phận kỹ thuật của Tiến Phát Group.

4. Lỗi E11 trên đồng hồ tải trọng Tadano là gì?

Đây là lỗi mất tín hiệu hoặc hư hỏng cảm biến góc nâng (Boom Angle Sensor), cần dừng hoạt động để kiểm tra dây tín hiệu.

Tổng kết

Sơ đồ tải trọng cẩu 25 tấn là tài liệu cốt lõi quyết định an toàn khi vận hành. Hiểu rõ định nghĩa, cách đọc, quy luật cánh tay đòn cùng 4 yếu tố thực tế giúp tránh tai nạn và nâng hạ hiệu quả. Hãy luôn yêu cầu đơn vị cho thuê cung cấp bảng tra và khảo sát thực tế trước khi thực hiện bất kỳ mã hàng nào.

Đánh giá bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *