Xe cẩu Tadano là dòng thiết bị nâng hạ cơ giới hạng nặng xuất xứ từ Nhật Bản, được thiết kế chuyên dụng cho các công tác cẩu hạ, lắp đặt máy móc và thi công công trình.
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các loại xe cẩu Tadano phổ biến, thông số kỹ thuật chi tiết, bảng load chart giúp bạn có thể quyết định model phù hợp.
Giới thiệu xe cẩu Tadano
Tadano là tập đoàn sản xuất thiết bị nâng hạ và máy công trình đến từ Nhật Bản. Các dòng xe cẩu Tadano được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ giới vận tải nhờ tính ổn định của hệ thống thủy lực và độ chính xác cao khi xử lý tải trọng nặng.
Xe cẩu Tadano được trang bị hệ thống giới hạn tải trọng (AML) tự động. Công nghệ này giúp thợ vận hành kiểm soát chính xác sức nâng tối đa, tầm với và chiều dài cần, đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật khắt khe khi đưa máy móc vào vị trí thi công.

Các dòng xe cẩu Tadano phổ biến nhất
Các dòng xe cẩu Tadano phổ biến nhất là xe cẩu bánh lốp, xe cẩu bánh xích và xe cẩu tự hành nhờ công nghệ hiện đại và độ bền cao
Xe cẩu bánh lốp thủy lực Tadano (Rough Terrain Crane)
Dòng xe cẩu bánh lốp thủy lực có thiết kế trục cơ sở ngắn, gầm cao và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian, phù hợp nâng hạ nhà xưởng và di dời thiết bị trong khu công nghiệp.
Các model phổ biến:
- GR-250N-3: tải trọng 25 tấn, cần chính 30,5 m – dùng cho nhà xưởng trung bình và nâng hạ máy CNC.
- GR-500N: tải trọng 50 tấn.
- GR-600EX: tải trọng 60 tấn, thường dùng cho dự án có yêu cầu chiều cao lớn.

Xe cẩu bánh xích Tadano (Crawler Crane)
Xe cẩu bánh xích Tadano có độ ổn định cao, sở hữu khả năng vừa cẩu vừa di chuyển, chịu lực tốt trên nền đất yếu hoặc công trình cầu đường.
Các model phổ biến:
- Model bánh xích tải trọng từ 100 tấn trở lên (nhập khẩu theo đơn đặt hàng).
- Thường kết hợp với dự án hạ tầng lớn hoặc khu vực chưa hoàn thiện mặt bằng.
Xe cẩu bánh xích Tadano ít phổ biến hơn dòng bánh lốp nhưng được chọn khi cần tải trọng lớn và nền đất không chắc chắn.

Xe cẩu gắn xe tải nhỏ
Dòng cẩu này gắn trên chassis xe tải, tải trọng nhỏ (2,6 – 5 tấn), có thể vừa vận chuyển và bốc dỡ vật tư trực tiếp trên đường giao thông công cộng. Phù hợp không gian hẹp và có tính linh hoạt cao.
Các model phổ biến:
- TM-ZE260 series: tải trọng 2,6 tấn.
- TM-ZE300 series: tải trọng 3 tấn.
- TM-ZE360 series: tải trọng 3,6 tấn.
Model TM-ZE series thường dùng cho nâng hạ vật liệu xây dựng tại công trình cao tầng, lắp đặt thiết bị kho bãi hoặc cứu hộ trong khu vực đông dân cư.
Thông số kỹ thuật chi tiết xe cẩu Tadano
Xe cẩu Tadano 25 tấn GR-250N-3
Xe cẩu Tadano GR-250N-3 thuộc dòng rough terrain crane bánh lốp, thường dùng cho nâng hạ máy CNC, máy ép nhựa hoặc di dời thiết bị trong khu công nghiệp.
Thông số chính:
- Tải trọng nâng định mức: 25 tấn (tại bán kính 3,5 m với cần 9,35 m).
- Chiều dài cần chính: 9,35 – 30,5 m (4 đoạn, dạng ống lồng).
- Chiều dài cần phụ (jib): 8 – 13 m.
- Chiều cao nâng tối đa: 31,3 m (cần chính) / 44,2 m (kết hợp jib).
- Bán kính làm việc tối đa: 27,9 m (cần chính) / 34 m (với jib).
- Động cơ: Hino J08E (6 xi-lanh, turbo), công suất 196 kW (266 PS).
- Trọng lượng xe khi di chuyển: khoảng 25.495 kg.
- Tốc độ di chuyển tối đa: 49 km/h.
- Chân chống: dạng X-type hoặc H-type, mở rộng tối đa 6,6 m.
Load chart tham khảo (ví dụ thực tế)
- Tại bán kính 5 m: nâng được khoảng 18 – 20 tấn.
- Tại bán kính 10 m: khoảng 12 – 14 tấn.
- Tại bán kính 20 m: khoảng 6 – 8 tấn.

Tải file Catalogue xe cẩu Tadano 25 tấn GR-250N-3
Xe cẩu Tadano 35 tấn TR-350M
Xe cẩu Tadano TR-350M thuộc dòng rough terrain crane tải trọng cao hơn, thường dùng cho di dời máy móc nặng hoặc thi công công trình có yêu cầu chiều cao lớn.
Thông số chính:
- Tải trọng nâng định mức: 35 tấn (tại bán kính 3,5 m).
- Chiều dài cần chính: 10,5 – 35 m (4-5 đoạn).
- Chiều dài cần phụ (jib): 8 – 15 m.
- Chiều cao nâng tối đa: khoảng 38 – 45 m (kết hợp jib).
- Động cơ: Hino hoặc Mitsubishi tương đương, công suất 200 – 220 kW.
- Trọng lượng xe khi di chuyển: khoảng 30.000 – 32.000 kg.
- Tốc độ di chuyển tối đa: 45 – 50 km/h.
- Bán kính quay tối thiểu: khoảng 8 – 9 m.
Load chart tham khảo:
- Tại bán kính 6 m: nâng được khoảng 25 – 28 tấn.
- Tại bán kính 15 m: khoảng 10 – 12 tấn.
- Tại bán kính 25 m: khoảng 4 – 6 tấn (tùy cấu hình cần).

Tải file Catalogue xe cẩu Tadano 35 tấn TR-350M
Hướng dẫn đọc bảng tải (Load Chart) xe cẩu Tadano chính xác
Bảng tải (load chart) của xe cẩu Tadano cho biết tải trọng tối đa máy có thể nâng tại từng bán kính và chiều dài cần. Hiểu đúng load chart giúp tránh quá tải và đảm bảo an toàn thi công.
Cách đọc load chart Tadano từng bước:
- Xác định chiều dài cần đang sử dụng (ví dụ: 20 m hoặc 30,5 m).
- Xác định bán kính làm việc thực tế từ tâm xe đến điểm nâng (đơn vị mét).
- Tìm giao điểm giữa cột bán kính và hàng chiều dài cần → đọc tải trọng cho phép.
- Kiểm tra số phần dây cáp (parts of line) và loại hook block.
- Luôn áp dụng hệ số an toàn AML-C của Tadano (máy tự động dừng nếu vượt tải).
Ứng dụng xe cẩu Tadano trong di dời máy móc và lắp đặt công nghiệp
Xe cẩu Tadano được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ di dời thiết bị công nghiệp, thi công xây dựng đến lắp đặt tại kho bãi và logistics.
- Nâng hạ và lắp đặt máy móc nhà xưởng: nâng hạ máy CNC, máy ép nhựa, máy dập và thiết bị công nghiệp từ 10 – 22 tấn
- Di dời thiết bị công nghiệp và máy móc cũ: chuyển nhà xưởng, dây chuyền sản xuất,…
- Thi công xây dựng và hạ tầng: lắp dựng cột bê tông, dầm cầu, panel tường và cấu kiện prefab
- Lắp đặt thiết bị kho bãi và logistics: lắp đặt kệ kho, nâng vật liệu xây dựng tại công trình cao tầng
- Bảo trì và thay thế thiết bị tại nhà máy.
- Hỗ trợ cứu hộ sự cố thiết bị nặng.
- Lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà xưởng.

Bảng giá mua và cho thuê xe cẩu Tadano 2026
Giá mua xe cẩu Tadano sẽ dao động từ 1,1 tỷ VNĐ – 3,8 tỷ VNĐ tùy loại xe, cấu hình và điều kiện dự án.
| Model | Tải trọng | Giá mua tham khảo (tỷ VNĐ) |
| GR-250N-3 | 25 tấn | 3,8 – 4,6 |
| TR-350M | 35 tấn | 5,2 – 6,1 |
| TM-ZE260 – TM-ZE360 | 2,6 – 3,6 tấn | 1,1 – 1,8 |
Giá cho thuê xe cẩu Tadano sẽ ưu đãi và thấp hơn chỉ từ 6 triệu VNĐ – 180 triệu VNĐ tùy vào loại xe, thời gian thuê và địa điểm làm việc.
| Model | Tải trọng | Giá thuê theo ngày (triệu VNĐ) | Giá thuê theo tháng (triệu VNĐ) |
| GR-250N-3 | 25 tấn | 14 – 17 | 180 – 230 |
| TR-350M | 35 tấn | 18 – 22 | 240 – 310 |
| TM-ZE series | 2,6 – 3,6 tấn | 6 – 8 | 75 – 110 |
Tại Tiến Phát Group, chúng tôi cho thuê xe cẩu Tadano và các loại cẩu khác như Unic, Kato, XCMG với giá thuê rẻ nhất, giao xe nhanh trong ngày tại Bình Dương, TPHCM,… Cam kết xe chất lượng, hỗ trợ 24/7, linh hoạt thời gian thuê.
Liên hệ Hotline 0931 335 628 để nhận báo giá thuê xe cẩu Tadano ưu đãi nhất
FAQs – Câu hỏi thường gặp
1. Xe cẩu Tadano 25 tấn vươn cần tối đa bao xa?
Xe cẩu Tadano 25 tấn sở hữu chiều dài cần chính đạt mức 30.5 mét và có khả năng vươn xa tối đa 43.5 mét trong trường hợp được lắp ráp thêm hệ thống cần phụ (Jib).
2. Cho thuê xe cẩu Tadano cần giấy tờ gì?
Hồ sơ cung cấp thiết bị cơ giới tiêu chuẩn bao gồm: hợp đồng nguyên tắc, chứng chỉ vận hành máy của thợ lái, sổ tay bảo dưỡng và các biên bản đánh giá an toàn kỹ thuật theo đúng quy định pháp luật hiện hành.
3. Tadano có bền hơn XCMG không?
Được chế tạo từ công nghệ luyện kim nguyên khối của Nhật Bản, xe cẩu Tadano có độ bền khung gầm, tuổi thọ bơm thủy lực và khả năng giữ giá sau khấu hao vượt trội hơn hẳn so với các thiết bị XCMG cùng phân khúc tải trọng.
Tổng kết
Xe cẩu Tadano là giải pháp thiết bị cơ giới toàn diện, đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về sức nâng và tính an toàn trong môi trường công nghiệp.
Xe cẩu Tadano phù hợp với doanh nghiệp cần máy nâng hạ chính xác và an toàn cao. Nếu bạn đang tìm giải pháp cho dự án nâng hạ máy móc hoặc di dời thiết bị, hãy liên hệ Tiến Phát Group ngay để được tư vấn miễn phí.
