Sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn (hay Load Chart) là tài liệu kỹ thuật bắt buộc giúp người vận hành xác định sức nâng an toàn (Safe Working Load – SWL) của thiết bị tại từng cấu hình chiều dài cần và bán kính làm việc. Việc đọc đúng sơ đồ này giúp ngăn ngừa rủi ro lật xe hoặc gãy kết cấu cần do hiện tượng quá tải mô-men.
Bài viết cung cấp thông số chi tiết dòng cẩu 30 tấn Kato KR-30H, kèm hướng dẫn tra cứu giúp kỹ sư lập biện pháp thi công nâng hạ chuẩn xác nhất.
Sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn là gì? Ý nghĩa đối với an toàn nâng hạ
Sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn là là bảng giới hạn kỹ thuật do nhà sản xuất (như Kato, Tadano) cung cấp quy định mức tải tối đa tại các điểm giao giữa chiều dài cần và bán kính.
Ví dụ với model Kato KR-30H, tại chiều dài cần gốc 9.1m và bán kính 3m, thiết bị đạt tải tối đa 30 tấn. Tuy nhiên, nếu vươn cần ra bán kính 12m, sức nâng lúc này chỉ còn khoảng 4.6 tấn.
Để sử dụng sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn hiệu quả, bạn cần nắm vững các thông số sau:
- Model xe: Xác định mã máy
- Bán kính làm việc (Working Radius): Khoảng cách từ tâm xe đến vị trí đặt hàng.
- Chiều dài cần (Boom Length): Tổng chiều dài cần được đưa ra (ví dụ: tối đa 35m).
- Chiều cao nâng: Khoảng cách thẳng đứng từ mặt đất đến móc cẩu.
- Đối trọng (Counterweight): Tải trọng nâng thay đổi tùy thuộc vào việc xe có đeo đủ đối trọng hay không.

Cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn đơn giản, dễ hiểu
Cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn chuẩn xác gồm 3 bước chính: xác định bán kính làm việc, tra cứu chiều dài cần và góc cần, sau đó đối chiếu bảng để lấy tải trọng cho phép.
Bước 1: Xác định bán kính làm việc (Working Radius)
Bán kính làm việc là khoảng cách ngang tính từ tâm quay xe cẩu đến tâm của mã hàng. Đây là biến số đầu tiên và quan trọng nhất cần xác định ngay tại hiện trường.
Cách đo thực tế:
- Sử dụng thước dây hoặc laser đo từ tâm cẩu đến vị trí đặt tải.
- Kiểm tra bằng đồng hồ Load Moment Indicator (AML) trên cabin.
Ví dụ: Nếu tải đặt cách tâm cẩu 8 mét, bán kính là 8 m. Bước này quyết định toàn bộ tra cứu sau.
Bước 2: Tra cứu chiều dài cần (Boom Length) và góc cần (Boom Angle)
Sau khi xác định khoảng cách, người vận hành lựa chọn số đốt cần cần thiết để tiếp cận vị trí nâng hạ.
- Với Kato KR-300/KR-30H, chiều dài cần chính thường có các mốc: 8.9 m, 15.4 m, 21.9 m, 28.4 m
- Mối quan hệ góc cần và bán kính: Góc cần càng thấp thì bán kính càng lớn.
- Mẹo tính: Khi hạ góc cần xuống mỗi 10 độ (từ mốc 80° trở xuống), bán kính làm việc mở rộng thêm khoảng 4.0 đến 4.5 mét.
- Xử lý sự cố: Nếu hệ thống báo tải LMI bị lỗi, hãy quan sát thước đo góc cơ học gắn bên hông cần chính để xác định góc nâng và dóng hàng thủ công trên biểu đồ tải cứng trong cabin.
Bước 3: Đối chiếu bảng số liệu để tìm tải trọng nâng cho phép
Bước cuối cùng là tìm điểm giao thoa giữa chiều dài cần (cột dọc) và bán kính làm việc (hàng ngang) trên sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn.
Bảng load chart cần chính Kato KR-300
| Bán kính (m) | 8.9 m Boom | 15.4 m Boom | 21.9 m Boom | 28.4 m Boom |
| 3.0 | 30.00 | 19.20 | ||
| 5.0 | 19.40 | 16.40 | 12.35 | 8.00 |
| 8.0 | 9.95 | 8.20 | 6.75 | |
| 10.0 | 6.60 | 6.65 | 5.50 | |
| 15.0 | 3.35 | 3.20 | ||
| 20.0 | 2.00 |
Cách tra nhanh:
- Chọn cột chiều dài cần thực tế.
- Tìm dòng bán kính gần nhất.
- Đọc giá trị tấn (kiểm tra số dây cáp và điều kiện outriggers).
Bảng load chart cần phụ Kato KR-300 (28.4 m Boom + 7.42 m Jib)
| Góc cần (°) | Offset 5° | Offset 17° | Offset 30° |
| Bán kính (m) | Tải (tấn) | Bán kính (m) | |
| 80.0 | 6.5 | 3.00 | 7.9 |
| 70.5 | 12.6 | 3.00 | 14.0 |
| 60.0 | 18.6 | 2.00 | 19.6 |
| 50.0 | 23.1 | 1.35 | 24.1 |
| 40.0 | 27.4 | 0.75 | 27.8 |
| 30.0 | 30.3 | 0.45 | 30.7 |
Cách tra nhanh ví dụ:
- Cần 28.4 m + jib 7.42 m, góc cần 70.5°, offset 5° → bán kính 12.6 m, SWL = 3.00 tấn.
- Cần chính 15.4 m, bán kính 8 m → SWL = 9.95 tấn.
Ví dụ thực tế cách đọc sơ đồ tải trọng xe cẩu 30 tấn Kato KR-30H
Tình huống thực tế Bạn cần nâng khối máy biến áp nặng 7 tấn, đặt cách tâm cẩu 8 mét. Xe Kato KR-30H đang sử dụng chiều dài cần chính 21.9 m, chân chống mở full (6.2 m), đối trọng đầy đủ, gió dưới 8 m/s, phạm vi 360°.
Bước 1: Xác định bán kính làm việc (Working Radius)
Bán kính làm việc đã đo trực tiếp là 8 mét. Đây là thông số đầu tiên và quan trọng nhất để tra cứu.
Bước 2: Tra cứu chiều dài cần (Boom Length) và góc cần (Boom Angle)
- Chiều dài cần hiện tại: 21.9 m.
- Góc cần ước lượng khoảng 65–70° (dựa trên thực tế và mẹo “10 độ – 4–5 mét”).
Vì đang dùng cần chính, ta tra bảng BOOM RATED LIFTING CAPACITY.
Bước 3: Đối chiếu bảng số liệu để tìm tải trọng nâng cho phép
Tra bảng Boom Rated Lifting Capacity (Outriggers fully extended 6.2 m – 360° full range):
| Bán kính (m) | 15.4 m Boom | 21.9 m Boom | 28.4 m Boom |
|---|---|---|---|
| 8.0 | 9.95 tấn | 8.20 tấn | 6.75 tấn |
→ Tại bán kính 8.0 m, cần 21.9 m cho phép nâng tối đa 8.20 tấn. Tải thực tế 7 tấn nằm dưới giới hạn → An toàn để nâng.
Kết quả quyết định từ ví dụ Cấu hình hiện tại cho phép nâng. Nếu bán kính tăng lên 10 m, SWL giảm còn 6.65 tấn → phải di chuyển cẩu gần hơn hoặc thu cần ngắn lại để đảm bảo an toàn.

Trường hợp sử dụng cần phụ (Jib) – Minh họa bổ sung
Giả sử cần tầm cao hơn, lắp 28.4 m Boom + 7.42 m Jib, offset 5°, góc cần 70.5°.
Tra bảng JIB RATED LIFTING CAPACITY:
| Bán kính (m) | 15.4 m Boom | 21.9 m Boom | 28.4 m Boom |
| 8.0 | 9.95 tấn | 8.20 tấn | 6.75 tấn |
→ Sức nâng giảm mạnh xuống chỉ còn 3 tấn. Do đó trong tình huống 7 tấn, không được dùng jib mà phải giữ cần chính.

Lời khuyên chuyên gia khi triển khai dự án nâng hạ với xe cẩu 30 tấn
Triển khai dự án nâng hạ bằng xe cẩu 30 tấn đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt các biến số nhằm đảm bảo thiết bị hoạt động trong giới hạn của sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn
Các bước lập kế hoạch trước khi nâng
- Lập biện pháp thi công chi tiết dựa trực tiếp trên load chart của xe (Kato KR-30H hoặc tương đương). Ghi rõ bán kính, chiều dài cần, số dây cáp và điều kiện chân chống.
- Khảo sát mặt bằng thực tế: đo khoảng trống ra chân chống (full 6.2 m), kiểm tra độ phẳng và sức chịu tải của nền đất. Nền yếu phải làm đệm bê tông hoặc tăng diện tích chân chống.
- Đo tốc độ gió tại vị trí cẩu. Theo catalog Kato, khi gió vượt 9–10 m/s phải giảm tải hoặc dừng nâng.
- Chọn cấu hình phù hợp: ưu tiên cần chính khi tải nặng, chỉ dùng jib khi cần tầm cao hoặc góc offset.
Kiểm tra trước mỗi ca làm việc
- Luôn áp dụng hệ số an toàn 10–15% (tải thực tế không vượt 85% SWL).
- Xác nhận outriggers fully extended (6.2 m) và counterweight đầy đủ.
- Kiểm tra trọng lượng móc cẩu + dây cáp, sau đó trừ vào SWL.
- Yêu cầu tài xế đọc và xác nhận giá trị trên sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn trước khi nâng.
Đơn vị cho thuê xe cẩu 30 tấn chuyên nghiệp – Tiến Phát Group
Lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ cho thuê xe cẩu 30 tấn không chỉ dựa trên đơn giá mà cần ưu tiên năng lực kỹ thuật, đặc biệt là sự am hiểu về sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn của đội ngũ thợ vận hành. Tiến Phát Group cung cấp giải pháp nâng hạ trọn gói với dàn xe đời mới, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định an toàn nghiêm ngặt.
Chúng tôi xây dựng uy tín dựa trên sự minh bạch về thông số kỹ thuật và tính chuyên nghiệp trong thi công:
- Đội ngũ chuyên gia: Kỹ thuật viên hỗ trợ đọc hiểu Catalog Spec Sheet chuẩn của hãng Kato, tư vấn chọn xe đúng cấu hình cần thiết cho dự án.
- Khảo sát thực tế: Thực hiện khảo sát mặt bằng miễn phí để xác định bán kính làm việc và lập biện pháp thi công tối ưu chi phí cho khách hàng.
- Hồ sơ xe hoàn chỉnh: Mọi xe cẩu 30 tấn đều có bảo hiểm, giấy kiểm định an toàn và bộ ghi dữ liệu tải trọng hoạt động ổn định.
FAQs – Câu hỏi thường gặp về tải trọng cẩu 30 tấn
1. Tầm với xa nhất của cẩu 30 tấn là bao nhiêu mét?
Tầm với xa nhất với cần chính đạt khoảng 28–30.5 m. Khi lắp cần phụ (jib 7.42 m, offset 30°), bán kính tối đa có thể lên đến 30.9 m (góc cần 30°), theo load chart Kato KR-300.
2. Cẩu 30 tấn khác cẩu 25 tấn ở điểm nào về tải trọng?
Cẩu 30 tấn có SWL cao hơn ở bán kính gần, nhưng khi bán kính tăng (10 m trở lên) sự chênh lệch giảm dần. Cẩu 30 tấn thường có boom dài hơn (lên đến 30.5 m) và khả năng dùng jib tốt hơn.
3. Có nên dùng cần phụ (jib) khi nâng tải nặng không?
Không nên dùng jib khi nâng tải nặng (trên 5–7 tấn), vì sức nâng giảm mạnh (thường chỉ còn 1–3 tấn ở bán kính xa). Chỉ dùng jib khi cần tầm cao hoặc góc offset, ưu tiên cần chính cho tải trọng lớn.
Tổng kết
Sơ đồ tải trọng cẩu 30 tấn là tài liệu kỹ thuật cốt lõi giúp xác định sức nâng an toàn (SWL) theo bán kính làm việc, chiều dài cần, góc cần và cấu hình chân chống. Hiểu rõ định nghĩa, quy luật cánh tay đòn, cách đọc 3 bước cùng các yếu tố thực tế (outriggers full, counterweight, gió, nền đất) giúp tránh quá tải và tai nạn lật cẩu.
